| UFI | 98028608 |
| UNI | 98028608 |
| CC_FIPS | CD |
| CC_ISO | TD |
| REGION | 1 |
| SUB_REGION | 1A |
| ADM1_CODE | 14 |
| ADM1_FULL_NAME | Tandjile |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Bémaye |
| FULL_NAME_ND | Bemaye |
| SORT_NAME | BEMAYE |
| LATITUDE | 9.37783 |
| LONGITUDE | 17.0528 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.