| UFI | 98064333 |
| UNI | 98064333 |
| CC_FIPS | TH |
| CC_ISO | TH |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4E |
| ADM1_CODE | 28 |
| ADM1_FULL_NAME | Buri Ram |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Ban Krok Khi Nu |
| FULL_NAME_ND | Ban Krok Khi Nu |
| SORT_NAME | BANKROKKHINU |
| LATITUDE | 15.0405 |
| LONGITUDE | 103.087 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.