| UFI | 98052229 |
| UNI | 98052229 |
| CC_FIPS | TH |
| CC_ISO | TH |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4E |
| ADM1_CODE | 07 |
| ADM1_FULL_NAME | Phrae |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Ban Huai Hom Lang |
| FULL_NAME_ND | Ban Huai Hom Lang |
| SORT_NAME | BANHUAIHOMLANG |
| LATITUDE | 18.2109 |
| LONGITUDE | 100.423 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.