| UFI | 99424519 |
| UNI | 99424519 |
| CC_FIPS | LG |
| CC_ISO | LV |
| REGION | 5 |
| SUB_REGION | 5B |
| ADM1_CODE | A7 |
| ADM1_FULL_NAME | Preilu novads |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Balde |
| FULL_NAME_ND | Balde |
| SORT_NAME | BALDE |
| LATITUDE | 56.3502 |
| LONGITUDE | 26.6256 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.