| UFI | 95186993 |
| UNI | 95186993 |
| CC_FIPS | BN |
| CC_ISO | BJ |
| REGION | 1 |
| SUB_REGION | 1F |
| ADM1_CODE | 10 |
| ADM1_FULL_NAME | Borgou |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Babidé |
| FULL_NAME_ND | Babide |
| SORT_NAME | BABIDE |
| LATITUDE | 9.72292 |
| LONGITUDE | 2.90207 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.