| UFI | 95975443 |
| UNI | 95975443 |
| CC_FIPS | EN |
| CC_ISO | EE |
| REGION | 5 |
| SUB_REGION | 5B |
| ADM1_CODE | 01 |
| ADM1_FULL_NAME | Harjumaa |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Aruaru |
| FULL_NAME_ND | Aruaru |
| SORT_NAME | ARUARU |
| LATITUDE | 59.3844 |
| LONGITUDE | 25.1594 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.