| UFI | 99533354 |
| UNI | 99533354 |
| CC_FIPS | MR |
| CC_ISO | MR |
| REGION | 1 |
| SUB_REGION | 1F |
| ADM1_CODE | 02 |
| ADM1_FULL_NAME | Hodh el Gharbi |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Arafatt |
| FULL_NAME_ND | Arafatt |
| SORT_NAME | ARAFATT |
| LATITUDE | 15.9691 |
| LONGITUDE | -9.69721 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.