| UFI | 96286516 |
| UNI | 96286516 |
| CC_FIPS | IN |
| CC_ISO | IN |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4D |
| ADM1_CODE | 36 |
| ADM1_FULL_NAME | Uttar Pradesh |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Antora |
| FULL_NAME_ND | Antora |
| SORT_NAME | ANTORA |
| LATITUDE | 27.5804 |
| LONGITUDE | 80.132 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.