| UFI | 98418267 |
| UNI | 98418267 |
| CC_FIPS | UZ |
| CC_ISO | UZ |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4A |
| ADM1_CODE | 12 |
| ADM1_FULL_NAME | Surxondaryo |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Andijon |
| FULL_NAME_ND | Andijon |
| SORT_NAME | ANDIJON |
| LATITUDE | 38.3078 |
| LONGITUDE | 67.9086 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.