| UFI | 96784854 |
| UNI | 96784854 |
| CC_FIPS | IT |
| CC_ISO | IT |
| REGION | 5 |
| SUB_REGION | 5F |
| ADM1_CODE | 04 |
| ADM1_FULL_NAME | Campania |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Amorosi |
| FULL_NAME_ND | Amorosi |
| SORT_NAME | AMOROSI |
| LATITUDE | 41.2027 |
| LONGITUDE | 14.466 |
| POPULATION | 2218 |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.