| UFI | 99420878 |
| UNI | 99420878 |
| CC_FIPS | UP |
| CC_ISO | UA |
| REGION | 5 |
| SUB_REGION | 5B |
| ADM1_CODE | 23 |
| ADM1_FULL_NAME | Vinnytska oblast |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Ahronomichne |
| FULL_NAME_ND | Ahronomichne |
| SORT_NAME | AHRONOMICHNE |
| LATITUDE | 49.1898 |
| LONGITUDE | 28.3721 |
| POPULATION | 4621 |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.