| UFI | 95987334 |
| UNI | 95987334 |
| CC_FIPS | SP |
| CC_ISO | ES |
| REGION | 5 |
| SUB_REGION | 5E |
| ADM1_CODE | 32 |
| ADM1_FULL_NAME | Navarra, Comunidad Foral de |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Agorreta |
| FULL_NAME_ND | Agorreta |
| SORT_NAME | AGORRETA |
| LATITUDE | 42.9457 |
| LONGITUDE | -1.49088 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.