| UFI | 96674292 |
| UNI | 96674292 |
| CC_FIPS | IR |
| CC_ISO | IR |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4F |
| ADM1_CODE | 35 |
| ADM1_FULL_NAME | Mazandaran |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Afrāpol |
| FULL_NAME_ND | Afrapol |
| SORT_NAME | AFRAPOL |
| LATITUDE | 36.5439 |
| LONGITUDE | 52.9289 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.