| UFI | 97478245 |
| UNI | 97478245 |
| CC_FIPS | PE |
| CC_ISO | PE |
| REGION | 2 |
| SUB_REGION | 2C |
| ADM1_CODE | 10 |
| ADM1_FULL_NAME | Huanuco |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Acobamba |
| FULL_NAME_ND | Acobamba |
| SORT_NAME | ACOBAMBA |
| LATITUDE | -8.95 |
| LONGITUDE | -77.0167 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.