| UFI | 95153759 |
| UNI | 95153759 |
| CC_FIPS | BE |
| CC_ISO | BE |
| REGION | 5 |
| SUB_REGION | 5G |
| ADM1_CODE | VOV |
| ADM1_FULL_NAME | Oost-Vlaanderen |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Achtendries |
| FULL_NAME_ND | Achtendries |
| SORT_NAME | ACHTENDRIES |
| LATITUDE | 51.0667 |
| LONGITUDE | 3.8 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.