| UFI | 96740695 |
| UNI | 96740695 |
| CC_FIPS | IT |
| CC_ISO | IT |
| REGION | 5 |
| SUB_REGION | 5F |
| ADM1_CODE | 05 |
| ADM1_FULL_NAME | Emilia-Romagna |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Acciaierie di Rubiera |
| FULL_NAME_ND | Acciaierie di Rubiera |
| SORT_NAME | ACCIAIERIEDIRUBIERA |
| LATITUDE | 44.6269 |
| LONGITUDE | 10.7779 |
| POPULATION | 43 |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.