| UFI | 96730475 |
| UNI | 96730475 |
| CC_FIPS | IR |
| CC_ISO | IR |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4F |
| ADM1_CODE | 11 |
| ADM1_FULL_NAME | Hormozgan |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | ‘Alī Khānī |
| FULL_NAME_ND | `Ali Khani |
| SORT_NAME | ALIKHANI |
| LATITUDE | 26.9738 |
| LONGITUDE | 57.1022 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.