| UFI | 97113266 |
| UNI | 97113266 |
| CC_FIPS | BM |
| CC_ISO | MM |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4E |
| ADM1_CODE | 11 |
| ADM1_FULL_NAME | Shan |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Wān Ho-htat |
| FULL_NAME_ND | Wan Ho-htat |
| SORT_NAME | WANHOHTAT |
| LATITUDE | 21.4019 |
| LONGITUDE | 99.5329 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.