| UFI | 96813289 |
| UNI | 96813289 |
| CC_FIPS | JA |
| CC_ISO | JP |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4B |
| ADM1_CODE | 12 |
| ADM1_FULL_NAME | Hokkaido |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Kussharo-gen’ya |
| FULL_NAME_ND | Kussharo-gen'ya |
| SORT_NAME | KUSSHAROGENYA |
| LATITUDE | 43.5475 |
| LONGITUDE | 144.338 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.