| UFI | 98835834 |
| UNI | 98835834 |
| CC_FIPS | GG |
| CC_ISO | GE |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4F |
| ADM1_CODE | 72 |
| ADM1_FULL_NAME | Samtskhe-Javakheti |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | K’atnat’u |
| FULL_NAME_ND | K'atnat'u |
| SORT_NAME | KATNATU |
| LATITUDE | 41.2245 |
| LONGITUDE | 43.6008 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.