| UFI | 97781073 |
| UNI | 97781073 |
| CC_FIPS | RS |
| CC_ISO | RU |
| REGION | 5 |
| SUB_REGION | 5B |
| ADM1_CODE | 90 |
| ADM1_FULL_NAME | Permskiy kray |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Bol’shaya Gremyacha |
| FULL_NAME_ND | Bol'shaya Gremyacha |
| SORT_NAME | BOLSHAYAGREMYACHA |
| LATITUDE | 57.4141 |
| LONGITUDE | 55.4852 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.