| UFI | 98841243 |
| UNI | 98841243 |
| CC_FIPS | UZ |
| CC_ISO | UZ |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4A |
| ADM1_CODE | 02 |
| ADM1_FULL_NAME | Buxoro |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Bog’iturkon |
| FULL_NAME_ND | Bog'iturkon |
| SORT_NAME | BOGITURKON |
| LATITUDE | 39.947 |
| LONGITUDE | 64.2567 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.