| UFI | 99038621 |
| UNI | 99038621 |
| CC_FIPS | EG |
| CC_ISO | EG |
| REGION | 1 |
| SUB_REGION | 1D |
| ADM1_CODE | 23 |
| ADM1_FULL_NAME | Qina |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | As Salmīyah al Ḩā’iţ |
| FULL_NAME_ND | As Salmiyah al Ha'it |
| SORT_NAME | ASSALMIYAHALHAIT |
| LATITUDE | 26.0696 |
| LONGITUDE | 32.2686 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.