Tazakend

UFI 99056894
UNI 99056894
CC_FIPS AJ
CC_ISO AZ
REGION 4
SUB_REGION 4F
ADM1_CODE 17
ADM1_FULL_NAME Sabran
ADM2_CODE
ADM2_FULL_NAME
FULL NAME Tazakend
FULL_NAME_ND Tazakend
SORT_NAME TAZAKEND
LATITUDE 41.3475
LONGITUDE 48.8879
WEATHER Xem thời tiết

Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.

IP2Location Vị trí địa lý IP
IP2Location Free Widgets