| UFI | 95178291 |
| UNI | 95178291 |
| CC_FIPS | BU |
| CC_ISO | BG |
| REGION | 5 |
| SUB_REGION | 5D |
| ADM1_CODE | 44 |
| ADM1_FULL_NAME | Kardzhali |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Svobodinovo |
| FULL_NAME_ND | Svobodinovo |
| SORT_NAME | SVOBODINOVO |
| LATITUDE | 41.7167 |
| LONGITUDE | 25.3333 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.