| UFI | 99401065 |
| UNI | 99401065 |
| CC_FIPS | BR |
| CC_ISO | BR |
| REGION | 2 |
| SUB_REGION | 2C |
| ADM1_CODE | 08 |
| ADM1_FULL_NAME | Espirito Santo |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | São Jorge |
| FULL_NAME_ND | Sao Jorge |
| SORT_NAME | SAOJORGE |
| LATITUDE | -18.6398 |
| LONGITUDE | -39.9213 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.