| UFI | 97934167 |
| UNI | 97934167 |
| CC_FIPS | RW |
| CC_ISO | RW |
| REGION | 1 |
| SUB_REGION | 1A |
| ADM1_CODE | 11 |
| ADM1_FULL_NAME | Est |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Ruhanura |
| FULL_NAME_ND | Ruhanura |
| SORT_NAME | RUHANURA |
| LATITUDE | -2.2465 |
| LONGITUDE | 30.2596 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.