| UFI | 96740590 |
| UNI | 96740590 |
| CC_FIPS | IC |
| CC_ISO | IS |
| REGION | 5 |
| SUB_REGION | 5C |
| ADM1_CODE | 40 |
| ADM1_FULL_NAME | Nordurland eystra |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Reykjahlíð |
| FULL_NAME_ND | Reykjahlid |
| SORT_NAME | REYKJAHLID |
| LATITUDE | 65.6421 |
| LONGITUDE | -16.9124 |
| POPULATION | 227 |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.