Porceyo

UFI 96001178
UNI 96001178
CC_FIPS SP
CC_ISO ES
REGION 5
SUB_REGION 5E
ADM1_CODE 34
ADM1_FULL_NAME Asturias, Principado de
ADM2_CODE
ADM2_FULL_NAME
FULL NAME Porceyo
FULL_NAME_ND Porceyo
SORT_NAME PORCEYO
LATITUDE 43.5
LONGITUDE -5.7
WEATHER Xem thời tiết

Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.

IP2Location Vị trí địa lý IP
IP2Location Free Widgets