| UFI | 98113031 |
| UNI | 98113031 |
| CC_FIPS | TT |
| CC_ISO | TL |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4E |
| ADM1_CODE | LI |
| ADM1_FULL_NAME | Liquica |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Nunulete |
| FULL_NAME_ND | Nunulete |
| SORT_NAME | NUNULETE |
| LATITUDE | -8.65778 |
| LONGITUDE | 125.193 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.