Nazarova

UFI 97843701
UNI 97843701
CC_FIPS RS
CC_ISO RU
REGION 4
SUB_REGION 4C
ADM1_CODE 40
ADM1_FULL_NAME Kurganskaya oblast'
ADM2_CODE
ADM2_FULL_NAME
FULL NAME Nazarova
FULL_NAME_ND Nazarova
SORT_NAME NAZAROVA
LATITUDE 56.0537
LONGITUDE 63.9166
WEATHER Xem thời tiết

Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.

IP2Location Vị trí địa lý IP
IP2Location Free Widgets