| UFI | 98222132 |
| UNI | 98222132 |
| CC_FIPS | UG |
| CC_ISO | UG |
| REGION | 1 |
| SUB_REGION | 1B |
| ADM1_CODE | 117 |
| ADM1_FULL_NAME | Buikwe |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Nakibole |
| FULL_NAME_ND | Nakibole |
| SORT_NAME | NAKIBOLE |
| LATITUDE | 0.31575 |
| LONGITUDE | 32.9082 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.