| UFI | 96817080 |
| UNI | 96817080 |
| CC_FIPS | JA |
| CC_ISO | JP |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4B |
| ADM1_CODE | 45 |
| ADM1_FULL_NAME | Yamaguchi |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Nakaobata |
| FULL_NAME_ND | Nakaobata |
| SORT_NAME | NAKAOBATA |
| LATITUDE | 34.4355 |
| LONGITUDE | 131.42 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.