Muromskoye

UFI 98214534
UNI 98214534
CC_FIPS UP
CC_ISO UA
REGION 5
SUB_REGION 5B
ADM1_CODE 11
ADM1_FULL_NAME Avtonomna Respublika Krym
ADM2_CODE
ADM2_FULL_NAME
FULL NAME Muromskoye
FULL_NAME_ND Muromskoye
SORT_NAME MUROMSKOYE
LATITUDE 45.0905
LONGITUDE 34.849
WEATHER Xem thời tiết

Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.

IP2Location
IP2Location Free Widgets