| UFI | 99213439 |
| UNI | 99213439 |
| CC_FIPS | AO |
| CC_ISO | AO |
| REGION | 1 |
| SUB_REGION | 1E |
| ADM1_CODE | 09 |
| ADM1_FULL_NAME | Huila |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Muatenda |
| FULL_NAME_ND | Muatenda |
| SORT_NAME | MUATENDA |
| LATITUDE | -13.7579 |
| LONGITUDE | 15.1218 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.