| UFI | 98197075 |
| UNI | 98197075 |
| CC_FIPS | UP |
| CC_ISO | UA |
| REGION | 5 |
| SUB_REGION | 5B |
| ADM1_CODE | 24 |
| ADM1_FULL_NAME | Volynska oblast |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Luchytsi |
| FULL_NAME_ND | Luchytsi |
| SORT_NAME | LUCHYTSI |
| LATITUDE | 50.618 |
| LONGITUDE | 25.3843 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.