Loitanit

UFI 98220734
UNI 98220734
CC_FIPS UG
CC_ISO UG
REGION 1
SUB_REGION 1B
ADM1_CODE 318
ADM1_FULL_NAME Kaabong
ADM2_CODE
ADM2_FULL_NAME
FULL NAME Loitanit
FULL_NAME_ND Loitanit
SORT_NAME LOITANIT
LATITUDE 3.64951
LONGITUDE 33.7507
WEATHER Xem thời tiết

Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.

IP2Location Vị trí địa lý IP
IP2Location Free Widgets