| UFI | 95557645 |
| UNI | 95557645 |
| CC_FIPS | CH |
| CC_ISO | CN |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4B |
| ADM1_CODE | 25 |
| ADM1_FULL_NAME | Shandong |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Liquanzhuang |
| FULL_NAME_ND | Liquanzhuang |
| SORT_NAME | LIQUANZHUANG |
| LATITUDE | 36.665 |
| LONGITUDE | 120.597 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.