| UFI | 95836195 |
| UNI | 95836195 |
| CC_FIPS | CO |
| CC_ISO | CO |
| REGION | 2 |
| SUB_REGION | 2C |
| ADM1_CODE | 27 |
| ADM1_FULL_NAME | Sucre |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | La Pirinola |
| FULL_NAME_ND | La Pirinola |
| SORT_NAME | LAPIRINOLA |
| LATITUDE | 9.37003 |
| LONGITUDE | -75.4541 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.