| UFI | 97095426 |
| UNI | 97095426 |
| CC_FIPS | BM |
| CC_ISO | MM |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4E |
| ADM1_CODE | 10 |
| ADM1_FULL_NAME | Sagaing |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Kyakat-aing |
| FULL_NAME_ND | Kyakat-aing |
| SORT_NAME | KYAKATAING |
| LATITUDE | 23.7207 |
| LONGITUDE | 95.6973 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.