| UFI | 99250140 |
| UNI | 99250140 |
| CC_FIPS | CH |
| CC_ISO | CN |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4B |
| ADM1_CODE | 13 |
| ADM1_FULL_NAME | Xinjiang Uygur |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Ku’er Bage |
| FULL_NAME_ND | Ku'er Bage |
| SORT_NAME | KUERBAGE |
| LATITUDE | 39.1645 |
| LONGITUDE | 75.9977 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.