Klinti

UFI 99114657
UNI 99114657
CC_FIPS LG
CC_ISO LV
REGION 5
SUB_REGION 5B
ADM1_CODE D5
ADM1_FULL_NAME Tervetes novads
ADM2_CODE
ADM2_FULL_NAME
FULL NAME Klinti
FULL_NAME_ND Klinti
SORT_NAME KLINTI
LATITUDE 56.4161
LONGITUDE 23.3396
WEATHER Xem thời tiết

Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.

IP2Location IP Geolocation
IP2Location Free Widgets
IP Geolocation API
IP Address Map