| UFI | 96846778 |
| UNI | 96846778 |
| CC_FIPS | KE |
| CC_ISO | KE |
| REGION | 1 |
| SUB_REGION | 1B |
| ADM1_CODE | 29 |
| ADM1_FULL_NAME | Laikipia |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Kiambur |
| FULL_NAME_ND | Kiambur |
| SORT_NAME | KIAMBUR |
| LATITUDE | 0.40778 |
| LONGITUDE | 36.2953 |
| POPULATION | 4890 |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.