Kao

UFI 99113697
UNI 99113697
CC_FIPS LT
CC_ISO LS
REGION 1
SUB_REGION 1E
ADM1_CODE 11
ADM1_FULL_NAME Botha-Bothe
ADM2_CODE
ADM2_FULL_NAME
FULL NAME Kao
FULL_NAME_ND Kao
SORT_NAME KAO
LATITUDE -29.0158
LONGITUDE 28.6274
WEATHER Xem thời tiết

Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.

IP2Location Vị trí địa lý IP
IP2Location Free Widgets