| UFI | 97690529 |
| UNI | 97690529 |
| CC_FIPS | PL |
| CC_ISO | PL |
| REGION | 5 |
| SUB_REGION | 5B |
| ADM1_CODE | 79 |
| ADM1_FULL_NAME | Opolskie |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Jaśkowice |
| FULL_NAME_ND | Jaskowice |
| SORT_NAME | JASKOWICE |
| LATITUDE | 50.5729 |
| LONGITUDE | 17.8238 |
| POPULATION | 254 |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.