| UFI | 97750337 |
| UNI | 97750337 |
| CC_FIPS | RO |
| CC_ISO | RO |
| REGION | 5 |
| SUB_REGION | 5D |
| ADM1_CODE | 27 |
| ADM1_FULL_NAME | Mures |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Jabenița |
| FULL_NAME_ND | Jabenita |
| SORT_NAME | JABENITA |
| LATITUDE | 46.7841 |
| LONGITUDE | 24.7967 |
| POPULATION | 1128 |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.