| UFI | 97329880 |
| UNI | 97329880 |
| CC_FIPS | NG |
| CC_ISO | NE |
| REGION | 1 |
| SUB_REGION | 1F |
| ADM1_CODE | 02 |
| ADM1_FULL_NAME | Diffa |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Issouri |
| FULL_NAME_ND | Issouri |
| SORT_NAME | ISSOURI |
| LATITUDE | 13.5402 |
| LONGITUDE | 13.2048 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.