Horibata

UFI 96806790
UNI 96806790
CC_FIPS JA
CC_ISO JP
REGION 4
SUB_REGION 4B
ADM1_CODE 03
ADM1_FULL_NAME Aomori
ADM2_CODE
ADM2_FULL_NAME
FULL NAME Horibata
FULL_NAME_ND Horibata
SORT_NAME HORIBATA
LATITUDE 40.4742
LONGITUDE 141.411
WEATHER Xem thời tiết

Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.

IP2Location
IP2Location Free Widgets