| UFI | 99231497 |
| UNI | 99231497 |
| CC_FIPS | FI |
| CC_ISO | FI |
| REGION | 5 |
| SUB_REGION | 5C |
| ADM1_CODE | 34 |
| ADM1_FULL_NAME | Varsinais-Suomi |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Hevonpää |
| FULL_NAME_ND | Hevonpaa |
| SORT_NAME | HEVONPAA |
| LATITUDE | 60.3731 |
| LONGITUDE | 22.8944 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.