Hacaqaya

UFI 98969148
UNI 98969148
CC_FIPS AJ
CC_ISO AZ
REGION 4
SUB_REGION 4F
ADM1_CODE 62
ADM1_FULL_NAME Göygöl
ADM2_CODE
ADM2_FULL_NAME
FULL NAME Haçaqaya
FULL_NAME_ND Hacaqaya
SORT_NAME HACAQAYA
LATITUDE 40.6537
LONGITUDE 46.2286
WEATHER Xem thời tiết

Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.

IP2Location Vị trí địa lý IP
IP2Location Free Widgets